time-slot: Thông tư 52/2023/TT-BGTVT. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Empty time slot là gì, Nghĩa của từ Empty time slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn.
Bây giờ, thời gian block được cố định trong 12 giây và có một tên gọi khác (các khe thời gian –
time slot). Hơn nữa, các time
slot được nhóm ...
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME
SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.